Bản dịch của từ 九宗七祖 trong tiếng Việt

九宗七祖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǔ

ㄐㄧㄡˇjiuthanh hỏi

九宗七祖 (Danh từ)

jiǔ zōng qī zǔ
01

Chỉ chung tổ tiên, ông bà, dòng họ xưa.

泛指祖宗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 九宗七祖

jiǔ

zōng

Các từ liên quan

九三学社
九三鼎
宗丈
宗主
宗主国
宗主权
宗主爷
七一
七一五反革命政变
七七
七七事变
七七八八
祖上
祖世
祖业
祖丧
祖习
九
Bính âm:
【jiǔ】【ㄐㄧㄡˇ】【CỬU】
Các biến thể:
玖, 𠔀, 𢌬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép