Bản dịch của từ 九宝 trong tiếng Việt
九宝

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǔ | ㄐㄧㄡˇ | j | iu | thanh hỏi |
九宝 (Danh từ)
Chín bảo vật (cổ) — chỉ九鼎之类的传国重器,象征国家政权或王权(Hán-Việt: Cửu bảo).
1.指禹铸的九鼎。夏商周三代奉为象征国家政权的传国之宝。三国魏曹丕《铸五熟釜成与钟繇书》:“昔有黄三鼎﹐周之九宝﹐咸以一体﹐使调一味。”详“九鼎”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chỉ tập hợp chín binh khí/kiếm làm báu vật (trong văn cổ chỉ dụng cụ khí giới của Tào phi), nghĩa cổ/thuộc văn văn học lịch sử.
2.指曹丕的九把刀剑。南朝梁刘勰《文心雕龙.铭箴》:“魏文九宝﹐器利辞钝。”范文澜注:“魏曹丕《典论剑铭》:‘余好击剑……以为宝器九。剑三:一曰飞景﹐二曰流采﹐三曰华锋。刀三:一曰灵寶﹐二曰含章﹐三曰素质。匕首二:一曰清刚﹐二曰扬文。灵陌刀一:曰龙鳞。因姿定名﹐以铭其柎。’”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cửu bảo — chỉ chín loại ngọc/ấn quý (một danh xưng cho bộ 9 bảo vật triều đình, thường chỉ chín ấn/kim bảo dùng trong nghi lễ/uy quyền)
3.指九方御玺。宋周辉《清波别志》卷中:“古唯六玺﹐至唐始名曰宝﹐增数至八﹐国朝所用。一曰镇国神宝﹐二曰受命之宝﹐三曰天子之宝﹐四曰天子信宝﹐五曰天子行宝﹐六曰皇帝之宝﹐七曰皇帝信宝﹐八曰皇帝行宝。政和七年,增定命宝﹐以九宝为称。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 九宝
jiǔ
九
bǎo
宝
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【jiǔ】【ㄐㄧㄡˇ】【CỬU】
- Các biến thể:
- 玖, 𠔀, 𢌬
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 丿
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
