Bản dịch của từ 九宫格儿 trong tiếng Việt
九宫格儿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǔ | ㄐㄧㄡˇ | j | iu | thanh hỏi |
九宫格儿 (Danh từ)
【jiǔ gōng gé ér】
01
Giấy ô vuông dùng để luyện chữ Hán, mỗi ô lớn chia thành 9 ô nhỏ theo hình chữ 'cái giếng'.
练习汉字书法用的方格纸,每个大格再用‘井’字形交叉的线分成九个小格。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 九宫格儿
jiǔ
九
gōng
宫
gé
格
ér
儿
Các từ liên quan
九三学社
九三鼎
宫主
格五
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
- Bính âm:
- 【jiǔ】【ㄐㄧㄡˇ】【CỬU】
- Các biến thể:
- 玖, 𠔀, 𢌬
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 丿
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
灸
奺
汣
杦
㐇
韮
紤
舏
韭
㡱
氿
鿐
乗
𠂤
𠂛
𠂡
及
𠂇
𠂎
𠂆
乄
𠀭
𠂈
𠂻
又
冫
廴
勹
七
丂
了
𠄏
𠀁
𠘨
丁
𠃎
九月
九泉
十九
九折
九州
九份
九十
九成
九天
九品
