Bản dịch của từ 九寨沟风景名胜区 trong tiếng Việt

九寨沟风景名胜区

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǔ

ㄐㄧㄡˇjiuthanh hỏi

九寨沟风景名胜区 (Từ chỉ nơi chốn)

jiǔ zhài gōu fēng jǐng míng shèng qū
01

Khu danh thắng Cửu Trại Câu

中国四川省著名的风景名胜区。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 九寨沟风景名胜区

jiǔ

zhài

gōu

fēng

jǐng

míng

shèng

九
Bính âm:
【jiǔ】【ㄐㄧㄡˇ】【CỬU】
Các biến thể:
玖, 𠔀, 𢌬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép