Bản dịch của từ 九息 trong tiếng Việt

九息

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǔ

ㄐㄧㄡˇjiuthanh hỏi

九息 (Danh từ)

jiǔ xī
01

Hai lần hít thở (một hít vào và một thở ra gọi là một tức, tổng cộng chín lần hít thở).

2.呼吸九次。一呼一吸谓之一息。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thở dốc, thở gấp, hô hấp nhanh và nông

1.谓呼吸频繁而急促。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 九息

jiǔ

Các từ liên quan

九三学社
九三鼎
息事
息事宁人
息交
息交绝游
息人
九
Bính âm:
【jiǔ】【ㄐㄧㄡˇ】【CỬU】
Các biến thể:
玖, 𠔀, 𢌬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép