Bản dịch của từ 九旋之渊 trong tiếng Việt

九旋之渊

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǔ

ㄐㄧㄡˇjiuthanh hỏi

九旋之渊 (Tính từ)

jiǔ xuán zhī yuān
01

Vực sâu không đo được

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 九旋之渊

jiǔ

xuán

zhī

yuān

Các từ liên quan

九三学社
九三鼎
旋乾转坤
旋便
旋做
旋光性
旋军
之个
之乎者也
之任
之前
渊严
渊义
渊云
渊亭山立
渊令
九
Bính âm:
【jiǔ】【ㄐㄧㄡˇ】【CỬU】
Các biến thể:
玖, 𠔀, 𢌬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép