Bản dịch của từ 九曲珠 trong tiếng Việt

九曲珠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǔ

ㄐㄧㄡˇjiuthanh hỏi

九曲珠 (Danh từ)

jiǔ qǔ zhū
01

Một loại ngọc trai có lỗ xuyên qua uốn khúc, khó xuyên qua, quý hiếm.

一种珠孔曲折难通的宝珠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 九曲珠

jiǔ

zhū

Các từ liên quan

九三学社
九三鼎
曲不离口
曲业
曲中
曲临
珠丘
珠串
珠丸
珠乘
珠佩
九
Bính âm:
【jiǔ】【ㄐㄧㄡˇ】【CỬU】
Các biến thể:
玖, 𠔀, 𢌬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép