Bản dịch của từ 九朽一罢 trong tiếng Việt

九朽一罢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǔ

ㄐㄧㄡˇjiuthanh hỏi

九朽一罢 (Danh từ)

jiǔ xiǔ yī bà
01

Kỹ thuật vẽ tranh nhân vật, cũng chỉ thái độ nghiêm túc, chăm chỉ trong sáng tác văn học, nghệ thuật.

原指画人物的一种技法。后也指在文学、艺术创作中严肃认真的态度。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 九朽一罢

jiǔ

xiǔ

Các từ liên quan

九三学社
九三鼎
朽下
朽人
朽关
朽劳
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
罢业
罢了
罢于奔命
罢亚
九
Bính âm:
【jiǔ】【ㄐㄧㄡˇ】【CỬU】
Các biến thể:
玖, 𠔀, 𢌬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép