Bản dịch của từ 九泽 trong tiếng Việt
九泽

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǔ | ㄐㄧㄡˇ | j | iu | thanh hỏi |
九泽 (Danh từ)
Chín vùng hồ nước lớn thuộc chín châu cổ truyền của Trung Hoa, là biểu tượng của vùng đất rộng lớn và trù phú.
1.九州的湖泊。
Hồ lớn ở phương Bắc, vùng nước ngập rộng lớn đặc trưng cho miền Bắc Trung Quốc
2.特指北方的湖泊。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Tên gọi cổ của chín vùng hồ lớn trong lịch sử Trung Quốc, tượng trưng cho vùng đất nhiều đầm lầy, hồ nước rộng lớn.
3.古代的九大湖泊。《周礼.夏官.职方氏》泽﹑薮并称,其名称及位置如下:扬州:具区;荆州:云梦;豫州:圃田;青州:望诸;衮州:犬野;雍州:弦蒲;幽州:貕养;翼州:杨纡;并州:昭馀祁。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Chỉ các hồ sâu hoặc vực thẳm rộng lớn, thường dùng để mô tả vùng nước sâu và mênh mông
4.泛称深渊湖泊。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 九泽
jiǔ
九
zé
泽
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【jiǔ】【ㄐㄧㄡˇ】【CỬU】
- Các biến thể:
- 玖, 𠔀, 𢌬
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 丿
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
