Bản dịch của từ 九疑仙人 trong tiếng Việt

九疑仙人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǔ

ㄐㄧㄡˇjiuthanh hỏi

九疑仙人 (Danh từ)

jiǔ yí xiān rén
01

Tên khác của cây mai xanh (绿萼梅), một loại hoa mai có màu sắc đặc biệt.

绿萼梅的别名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 九疑仙人

jiǔ

xiān

rén

Các từ liên quan

九三学社
九三鼎
疑三惑四
疑丞
疑义
疑乱
疑事
仙丹
仙主
仙乐
仙乡
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
九
Bính âm:
【jiǔ】【ㄐㄧㄡˇ】【CỬU】
Các biến thể:
玖, 𠔀, 𢌬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép