Bản dịch của từ 九皋处士 trong tiếng Việt

九皋处士

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǔ

ㄐㄧㄡˇjiuthanh hỏi

九皋处士 (Danh từ)

jiǔ gāo chǔ shì
01

Cách gọi trang trọng, mỹ miều để chỉ loài hạc, biểu tượng của sự thanh cao và trường thọ.

鹤的美称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 九皋处士

jiǔ

gāo

chǔ

shì

Các từ liên quan

九三学社
九三鼎
皋兰
皋卢
处世
处之夷然
士习
士乡
士五
士人
九
Bính âm:
【jiǔ】【ㄐㄧㄡˇ】【CỬU】
Các biến thể:
玖, 𠔀, 𢌬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép