Bản dịch của từ 九等人表 trong tiếng Việt

九等人表

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǔ

ㄐㄧㄡˇjiuthanh hỏi

九等人表 (Danh từ)

jiǔ děng rén biǎo
01

Danh sách phân loại người thành chín hạng theo phẩm chất, sau dùng chung để chỉ các loại nhân tài đa dạng.

《汉书.古今人表》将人分为九等,后以“九等人表”泛指各种人材。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 九等人表

jiǔ

děng

rén

biǎo

Các từ liên quan

九三学社
九三鼎
等不及
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
表丈
表丈人
表举
表亲
表仪
九
Bính âm:
【jiǔ】【ㄐㄧㄡˇ】【CỬU】
Các biến thể:
玖, 𠔀, 𢌬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép