Bản dịch của từ 九经库 trong tiếng Việt
九经库
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǔ | ㄐㄧㄡˇ | j | iu | thanh hỏi |
九经库 (Danh từ)
【jiǔ jīng kù】
01
Kho lưu trữ các kinh điển Nho gia, biểu tượng cho sự uyên bác, am hiểu sâu rộng.
贮藏儒家经典的库房。喻博学。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 九经库
jiǔ
九
jīng
经
kù
库
Các từ liên quan
九三学社
九三鼎
经一事,长一智
经一失,长一智
经世
经世之才
经世致用
库丁
库书
库仑
库仑定律
库仑电扭秤实验
- Bính âm:
- 【jiǔ】【ㄐㄧㄡˇ】【CỬU】
- Các biến thể:
- 玖, 𠔀, 𢌬
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 丿
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
灸
奺
汣
杦
㐇
韮
紤
舏
韭
㡱
氿
鿐
乗
𠂤
𠂛
𠂡
及
𠂇
𠂎
𠂆
乄
𠀭
𠂈
𠂻
又
冫
廴
勹
七
丂
了
𠄏
𠀁
𠘨
丁
𠃎
九月
九泉
十九
九折
九州
九份
九十
九成
九天
九品
