Bản dịch của từ 九股索 trong tiếng Việt

九股索

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǔ

ㄐㄧㄡˇjiuthanh hỏi

九股索 (Danh từ)

jiú gú suǒ
01

Loại dây thừng lớn, chắc, xưa dùng làm vũ khí để bắt hoặc trói kẻ thù.

一种粗大结实的绳索,古代用作套敌人的武器。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 九股索

jiǔ

suǒ

Các từ liên quan

九三学社
九三鼎
股东
股价指数
股份
股份公司
股份制
索价
索伦
索偶
索偿
索兴
九
Bính âm:
【jiǔ】【ㄐㄧㄡˇ】【CỬU】
Các biến thể:
玖, 𠔀, 𢌬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép