Bản dịch của từ 九背向 trong tiếng Việt

九背向

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǔ

ㄐㄧㄡˇjiuthanh hỏi

九背向 (Danh từ)

jiǔ bèi xiàng
01

Hình thế uốn khúc, ngoằn ngoèo (mô tả dáng vẻ cong uốn, đường nét quanh co)

蜿蜒曲折貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 九背向

jiǔ

bèi

xiàng

Các từ liên quan

九三学社
九三鼎
背世
背临
背主
背义忘恩
向上
向上一路
向上兼容
向下
向中
九
Bính âm:
【jiǔ】【ㄐㄧㄡˇ】【CỬU】
Các biến thể:
玖, 𠔀, 𢌬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép