Bản dịch của từ 九花虬 trong tiếng Việt
九花虬
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǔ | ㄐㄧㄡˇ | j | iu | thanh hỏi |
九花虬 (Danh từ)
【jiǔ huā qiú】
01
Tên một con ngựa nổi tiếng trong truyền thuyết hoặc văn học Trung Hoa.
马名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 九花虬
jiǔ
九
huā
花
qiú
虬
Các từ liên quan
九三学社
九三鼎
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
虬兽
虬劲
虬卷
虬嬒
虬宫
- Bính âm:
- 【jiǔ】【ㄐㄧㄡˇ】【CỬU】
- Các biến thể:
- 玖, 𠔀, 𢌬
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 丿
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
灸
奺
汣
杦
㐇
韮
紤
舏
韭
㡱
氿
鿐
乗
𠂤
𠂛
𠂡
及
𠂇
𠂎
𠂆
乄
𠀭
𠂈
𠂻
又
冫
廴
勹
七
丂
了
𠄏
𠀁
𠘨
丁
𠃎
九月
九泉
十九
九折
九州
九份
九十
九成
九天
九品
