Bản dịch của từ 九苞奴 trong tiếng Việt

九苞奴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǔ

ㄐㄧㄡˇjiuthanh hỏi

九苞奴 (Danh từ)

jiǔ bāo nú
01

Tên khác của loài gà lôi (锦雉) — chim gà lôi có màu sắc sặc sỡ; từ cổ, ít dùng

锦雉的别名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 九苞奴

jiǔ

bāo

Các từ liên quan

九三学社
九三鼎
苞丘
奴下
奴书
奴产子
奴仆
奴使
九
Bính âm:
【jiǔ】【ㄐㄧㄡˇ】【CỬU】
Các biến thể:
玖, 𠔀, 𢌬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép