Bản dịch của từ 九衢三市 trong tiếng Việt

九衢三市

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǔ

ㄐㄧㄡˇjiuthanh hỏi

九衢三市 (Tính từ)

jiǔ qú sān shì
01

Khu phố sầm uất

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 九衢三市

jiǔ

sān

shì

Các từ liên quan

九三学社
九三鼎
衢关
衢国
衢地
衢塞
衢壤
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
市丈
市不豫贾
市丝
市两
九
Bính âm:
【jiǔ】【ㄐㄧㄡˇ】【CỬU】
Các biến thể:
玖, 𠔀, 𢌬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép