Bản dịch của từ 九转鼎 trong tiếng Việt
九转鼎
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǔ | ㄐㄧㄡˇ | j | iu | thanh hỏi |
九转鼎 (Danh từ)
【jiǔ zhuàn dǐng】
01
Cái đỉnh dùng để luyện đan, thường liên quan đến thuật luyện thuốc trường sinh trong cổ đại.
炼丹的鼎。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 九转鼎
jiǔ
九
zhuǎn
转
dǐng
鼎
Các từ liên quan
九三学社
九三鼎
转一趟
转三桥
转世
转业
转东过西
鼎业
鼎争
鼎事
鼎伏
- Bính âm:
- 【jiǔ】【ㄐㄧㄡˇ】【CỬU】
- Các biến thể:
- 玖, 𠔀, 𢌬
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 丿
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
灸
奺
汣
杦
㐇
韮
紤
舏
韭
㡱
氿
鿐
乗
𠂤
𠂛
𠂡
及
𠂇
𠂎
𠂆
乄
𠀭
𠂈
𠂻
又
冫
廴
勹
七
丂
了
𠄏
𠀁
𠘨
丁
𠃎
九月
九泉
十九
九折
九州
九份
九十
九成
九天
九品
