Bản dịch của từ 九重锁 trong tiếng Việt

九重锁

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǔ

ㄐㄧㄡˇjiuthanh hỏi

九重锁 (Tính từ)

jiǔ zhòng suǒ
01

Hình ảnh tượng trưng cho sự sâu thẳm, huyền bí như nhiều lớp cửa khóa chặt kín.

形容幽深。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 九重锁

jiǔ

chóng

suǒ

Các từ liên quan

九三学社
九三鼎
重三
重三叠四
重三译
重三迭四
重世
锁上
锁事
锁伏板
锁凤囚鸾
锁匙
九
Bính âm:
【jiǔ】【ㄐㄧㄡˇ】【CỬU】
Các biến thể:
玖, 𠔀, 𢌬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép