Bản dịch của từ 九钟 trong tiếng Việt

九钟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǔ

ㄐㄧㄡˇjiuthanh hỏi

九钟 (Danh từ)

jiǔ zhōng
01

Truyền thuyết về chín chiếc chuông ở núi Phong, vào lúc tiết sương giáng thì vang lên âm thanh ngân nga.

传说丰山有九口钟,霜降而鸣。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 九钟

jiǔ

zhōng

Các từ liên quan

九三学社
九三鼎
钟下
钟乳
钟乳洞
钟乳石
钟乳粥
九
Bính âm:
【jiǔ】【ㄐㄧㄡˇ】【CỬU】
Các biến thể:
玖, 𠔀, 𢌬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép