Bản dịch của từ 九陌 trong tiếng Việt

九陌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǔ

ㄐㄧㄡˇjiuthanh hỏi

九陌 (Danh từ)

jiǔ mò
01

Cố đô Hán: chỉ 'Hán长安城'里的九条大道泛指京城的大街或繁华闹市另有田间道路或比喻痴呆九百”)的含义

汉长安城中的九条大道。泛指都城大道和繁华闹。指京城。田间的道路。痴呆。见'九百'。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 九陌

jiǔ

九
Bính âm:
【jiǔ】【ㄐㄧㄡˇ】【CỬU】
Các biến thể:
玖, 𠔀, 𢌬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép