Bản dịch của từ 九霄云外 trong tiếng Việt

九霄云外

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǔ

ㄐㄧㄡˇjiuthanh hỏi

九霄云外 (Thành ngữ)

jiǔ xiāo yún wài
01

Xa tít tận mây xanh; xa tận chín tầng mây

形容极高极远的地方或无影无踪的去处

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 九霄云外

jiǔ

xiāo

yún

wài

Các từ liên quan

九三学社
九三鼎
霄上
霄元
霄光
霄光可学
霄冥
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
外三关
外丧
外丹
外主
九
Bính âm:
【jiǔ】【ㄐㄧㄡˇ】【CỬU】
Các biến thể:
玖, 𠔀, 𢌬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép