Bản dịch của từ 九霞裾 trong tiếng Việt

九霞裾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǔ

ㄐㄧㄡˇjiuthanh hỏi

九霞裾 (Danh từ)

jiǔ xiá jū
01

Chiếc váy hoặc chân váy mang tên “九霞裙”, thường gợi hình ảnh váy nhiều lớp màu sắc như mây đỏ rực rỡ lúc hoàng hôn.

见“九霞裙”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 九霞裾

jiǔ

xiá

Các từ liên quan

九三学社
九三鼎
霞举
霞举飞升
霞人
霞佩
霞光
裾拘
裾裾
九
Bính âm:
【jiǔ】【ㄐㄧㄡˇ】【CỬU】
Các biến thể:
玖, 𠔀, 𢌬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép