Bản dịch của từ 九饤盘 trong tiếng Việt
九饤盘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǔ | ㄐㄧㄡˇ | j | iu | thanh hỏi |
九饤盘 (Danh từ)
【jiǔ dìng pán】
01
Tên gọi cổ của một loại bát đĩa dùng để盛 thức ăn, trong đó '饤' (đọc là 'đính') cũng viết là '钉', chỉ dụng cụ đựng đồ ăn.
古食器名。饤,亦作“钉”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 九饤盘
jiǔ
九
dìng
饤
pán
盘
Các từ liên quan
九三学社
九三鼎
饤坐
饤坐梨
饤坐男
饤坐黎
饤座
盘中诗
盘乐
盘乡
盘云
盘互
- Bính âm:
- 【jiǔ】【ㄐㄧㄡˇ】【CỬU】
- Các biến thể:
- 玖, 𠔀, 𢌬
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 丿
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
灸
奺
汣
杦
㐇
韮
紤
舏
韭
㡱
氿
鿐
乗
𠂤
𠂛
𠂡
及
𠂇
𠂎
𠂆
乄
𠀭
𠂈
𠂻
又
冫
廴
勹
七
丂
了
𠄏
𠀁
𠘨
丁
𠃎
九月
九泉
十九
九折
九州
九份
九十
九成
九天
九品
