Bản dịch của từ 九鼎一言 trong tiếng Việt
九鼎一言
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǔ | ㄐㄧㄡˇ | j | iu | thanh hỏi |
九鼎一言 (Thành ngữ)
【jiǔ dǐng yì yán】
01
Một câu nói có trọng lượng lớn như chín cái đỉnh vàng, biểu thị lời nói có uy lực và sức ảnh hưởng rất lớn.
九鼎:古代国家的宝器,相传为夏禹所铸。一句话抵得上九鼎重。比喻说话力量大,能起很大作用。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 九鼎一言
jiǔ
九
dǐng
鼎
yī
一
yán
言
Các từ liên quan
九三学社
九三鼎
鼎业
鼎争
鼎事
鼎伏
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
言三语四
言下
言不二价
言不及义
- Bính âm:
- 【jiǔ】【ㄐㄧㄡˇ】【CỬU】
- Các biến thể:
- 玖, 𠔀, 𢌬
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 丿
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
灸
奺
汣
杦
㐇
韮
紤
舏
韭
㡱
氿
鿐
乗
𠂤
𠂛
𠂡
及
𠂇
𠂎
𠂆
乄
𠀭
𠂈
𠂻
又
冫
廴
勹
七
丂
了
𠄏
𠀁
𠘨
丁
𠃎
九月
九泉
十九
九折
九州
九份
九十
九成
九天
九品
