Bản dịch của từ 九龙殿 trong tiếng Việt

九龙殿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǔ

ㄐㄧㄡˇjiuthanh hỏi

九龙殿 (Danh từ)

jiǔ lóng diàn
01

Tên một điện cung trong cung điện, sau này cũng dùng để chỉ hoàng cung.

宫殿名。后指皇宫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 九龙殿

jiǔ

lóng

diàn

殿

Các từ liên quan

九三学社
九三鼎
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
殿下
殿举
九
Bính âm:
【jiǔ】【ㄐㄧㄡˇ】【CỬU】
Các biến thể:
玖, 𠔀, 𢌬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép