Bản dịch của từ 乞万真 trong tiếng Việt

乞万真

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˇqithanh hỏi

乞万真 (Cụm từ)

qǐ wàn zhēn
01

北魏称通事人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乞万真

wàn

zhēn

Các từ liên quan

乞与
乞丐
乞丐之徒
乞丐相
乞丕丕
万一
万万
万万千千
万丈
万丈光芒
真一
真一酒
真个
真丹
真主
乞
Bính âm:
【qǐ】【ㄑㄧˇ】【KHẤT】
Các biến thể:
气, 吃, 𠧒
Hình thái radical:
⿱,𠂉,乙
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép