Bản dịch của từ 乞丐之徒 trong tiếng Việt

乞丐之徒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˇqithanh hỏi

乞丐之徒 (Danh từ)

qǐ gài zhī tú
01

Kẻ ăn xin; người cầu xin ân huệ

徒:辈。形容乞求恩宠的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乞丐之徒

gài

zhī

Các từ liên quan

乞万真
乞与
乞丐
乞丐相
乞丕丕
丐乞
丐人
丐养
丐取
丐命
之个
之乎者也
之任
之前
徒与
徒乱人意
徒人
徒从
徒众
乞
Bính âm:
【qǐ】【ㄑㄧˇ】【KHẤT】
Các biến thể:
气, 吃, 𠧒
Hình thái radical:
⿱,𠂉,乙
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép