Bản dịch của từ 乞丕丕 trong tiếng Việt

乞丕丕

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˇqithanh hỏi

乞丕丕 (Tính từ)

qǐ pī pī
01

Mô tả biểu hiện hụt hơi hoặc hụt ​​hơi do hoảng sợ hoặc lo lắng (như hụt hơi vội vàng)

形容情急气喘的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乞丕丕

Các từ liên quan

乞万真
乞与
乞丐
乞丐之徒
乞丐相
丕丕
丕丕基
丕业
丕乃
丕休
乞
Bính âm:
【qǐ】【ㄑㄧˇ】【KHẤT】
Các biến thể:
气, 吃, 𠧒
Hình thái radical:
⿱,𠂉,乙
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép