Bản dịch của từ 乞佛 trong tiếng Việt

乞佛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˇqithanh hỏi

乞佛 (Danh từ)

qǐ fó
01

Họ (tên họ cổ: 乞佛) — một họ người, thời Bắc Ngụy có nhân vật tên 乞佛成龙

复姓。北魏有乞佛成龙。见《魏书》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乞佛

Các từ liên quan

乞万真
乞与
乞丐
乞丐之徒
乞丐相
佛义
佛乘
佛书
佛事
佛人
乞
Bính âm:
【qǐ】【ㄑㄧˇ】【KHẤT】
Các biến thể:
气, 吃, 𠧒
Hình thái radical:
⿱,𠂉,乙
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép