Bản dịch của từ 乞力马扎罗山 trong tiếng Việt

乞力马扎罗山

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˇqithanh hỏi

乞力马扎罗山 (Từ chỉ nơi chốn)

qǐ lì mǎ zhā luó shān
01

Núi Kilimanjaro

位于坦桑尼亚,是非洲最高峰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乞力马扎罗山

zhá

luó

shān

Các từ liên quan

乞万真
乞与
乞丐
乞丐之徒
乞丐相
力不从愿
力不胜任
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
扎也
扎什伦布寺
扎伊尔
扎伐子
扎住
罗丹
罗丽
罗之一目
罗亭
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
乞
Bính âm:
【qǐ】【ㄑㄧˇ】【KHẤT】
Các biến thể:
气, 吃, 𠧒
Hình thái radical:
⿱,𠂉,乙
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép