Bản dịch của từ 乞告 trong tiếng Việt

乞告

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˇqithanh hỏi

乞告 (Động từ)

qǐ gào
01

Cầu xin; van nài (yêu cầu một cách khiêm nhường hoặc xin giúp đỡ)

请求;求讨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乞告

gào

Các từ liên quan

乞万真
乞与
乞丐
乞丐之徒
乞丐相
告丧
告个幺二三
告乏
告乞
告事
乞
Bính âm:
【qǐ】【ㄑㄧˇ】【KHẤT】
Các biến thể:
气, 吃, 𠧒
Hình thái radical:
⿱,𠂉,乙
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép