Bản dịch của từ 乞头 trong tiếng Việt

乞头

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˇqithanh hỏi

乞头 (Động từ)

qǐ tóu
01

Móc tiền đưa đầu (xin lấy tiền đầu, tức đi xin tiền đặt cọc/tiền lót tay); nói cách khác là lấy tiền đầu từ người khác

讨取头钱。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乞头

tóu

Các từ liên quan

乞万真
乞与
乞丐
乞丐之徒
乞丐相
头一无二
头七
头上
头上安头
乞
Bính âm:
【qǐ】【ㄑㄧˇ】【KHẤT】
Các biến thể:
气, 吃, 𠧒
Hình thái radical:
⿱,𠂉,乙
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép