Bản dịch của từ 乞寒胡 trong tiếng Việt

乞寒胡

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˇqithanh hỏi

乞寒胡 (Động từ)

qǐ hán hú
01

Mắng nhiếc, quở trách (xem 乞寒)

见“乞寒”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乞寒胡

hán

Các từ liên quan

乞万真
乞与
乞丐
乞丐之徒
乞丐相
寒丘
寒丝丝
寒丹
寒乌
乞
Bính âm:
【qǐ】【ㄑㄧˇ】【KHẤT】
Các biến thể:
气, 吃, 𠧒
Hình thái radical:
⿱,𠂉,乙
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép