Bản dịch của từ 乞巧节 trong tiếng Việt

乞巧节

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˇqithanh hỏi

乞巧节 (Cụm từ)

qǐ qiǎo jié
01

Lễ hội Khất Xảo

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乞巧节

qiǎo

jié

Các từ liên quan

乞万真
乞与
乞丐
乞丐之徒
乞丐相
巧上加巧
巧不可接
巧不可阶
巧不胜拙
巧不若拙
节上
节上生枝
节下
节丧
节中
乞
Bính âm:
【qǐ】【ㄑㄧˇ】【KHẤT】
Các biến thể:
气, 吃, 𠧒
Hình thái radical:
⿱,𠂉,乙
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép