Bản dịch của từ 乞惆 trong tiếng Việt

乞惆

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˇqithanh hỏi

乞惆 (Tính từ)

qǐ chóu
01

Miêu tả nếp mày cau, trán nhăn lại (cau mày, bồn chồn lo lắng)

形容眉头紧皱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乞惆

chóu

Các từ liên quan

乞万真
乞与
乞丐
乞丐之徒
乞丐相
惆怅
惆惋
乞
Bính âm:
【qǐ】【ㄑㄧˇ】【KHẤT】
Các biến thể:
气, 吃, 𠧒
Hình thái radical:
⿱,𠂉,乙
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép