Bản dịch của từ 乞教 trong tiếng Việt

乞教

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˇqithanh hỏi

乞教 (Động từ)

qǐ jiào
01

请教;向人请教求教向别人请教问题或请教学问或方法) — tương đương “hỏi ý”, “thỉnh giáo”.

请教;求教。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乞教

jiào

Các từ liên quan

乞万真
乞与
乞丐
乞丐之徒
乞丐相
教主
教义
教乘
教习
乞
Bính âm:
【qǐ】【ㄑㄧˇ】【KHẤT】
Các biến thể:
气, 吃, 𠧒
Hình thái radical:
⿱,𠂉,乙
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép