Bản dịch của từ 乞火人 trong tiếng Việt

乞火人

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˇqithanh hỏi

乞火人 (Cụm từ)

qǐ huǒ rén
01

指推荐贤士的人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乞火人

huǒ

rén

Các từ liên quan

乞万真
乞与
乞丐
乞丐之徒
乞丐相
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
乞
Bính âm:
【qǐ】【ㄑㄧˇ】【KHẤT】
Các biến thể:
气, 吃, 𠧒
Hình thái radical:
⿱,𠂉,乙
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép