Bản dịch của từ 乞留兀良 trong tiếng Việt

乞留兀良

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˇqithanh hỏi

乞留兀良 (Cụm từ)

qǐ liú wū liáng
01

同“乞留乞良”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乞留兀良

liú

liáng

Các từ liên quan

乞万真
乞与
乞丐
乞丐之徒
乞丐相
留一手
留下
留中
留中不下
留中不出
兀傲
兀兀
兀兀淘淘
兀兀穷年
兀兀腾腾
良丁
良久
良乐
良人
良价
乞
Bính âm:
【qǐ】【ㄑㄧˇ】【KHẤT】
Các biến thể:
气, 吃, 𠧒
Hình thái radical:
⿱,𠂉,乙
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép