Bản dịch của từ 乞留玎琅 trong tiếng Việt
乞留玎琅
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qǐ | ㄑㄧˇ | q | i | thanh hỏi |
乞留玎琅 (Thán từ)
【qǐ liú dīng láng】
01
Từ tượng thanh mô tả tiếng chuông khẽ leng reng, vang nhẹ (gợi cảm giác thanh âm trong trẻo, bay bổng)
象声词。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乞留玎琅
qǐ
乞
liú
留
dīng
玎
láng
琅
Các từ liên quan
乞万真
乞与
乞丐
乞丐之徒
乞丐相
留一手
留下
留中
留中不下
留中不出
玎玎
玎玲
玎玲珰琅
玎珰
琅书
琅函
琅华
琅园
琅嬛
- Bính âm:
- 【qǐ】【ㄑㄧˇ】【KHẤT】
- Các biến thể:
- 气, 吃, 𠧒
- Hình thái radical:
- ⿱,𠂉,乙
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 乙
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㫓
㩩
芑
企
㥓
闙
㒅
岂
䒻
梩
㓗
綺
㐟
𠄐
㐌
乽
𠄅
乺
㐙
乙
𠃹
㐧
𠄏
㐕
𠄔
𠀅
勺
山
广
𠓛
弓
下
忄
𠀄
孒
工
乞丐
乞巧
乞讨
乞求
乞食
行乞
求乞
讨乞
乞怜
乞儿
