Bản dịch của từ 乞病 trong tiếng Việt

乞病

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˇqithanh hỏi

乞病 (Động từ)

qǐ bìng
01

Vì mắc bệnh mà xin thôi việc/nhờ nghỉ (xin từ chức hoặc xin nghỉ vì bệnh)

因病请求辞职。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乞病

bìng

Các từ liên quan

乞万真
乞与
乞丐
乞丐之徒
乞丐相
病乏
病亟
病人
病从口入
病从口入祸从口出
乞
Bính âm:
【qǐ】【ㄑㄧˇ】【KHẤT】
Các biến thể:
气, 吃, 𠧒
Hình thái radical:
⿱,𠂉,乙
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép