Bản dịch của từ 乞米 trong tiếng Việt

乞米

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˇqithanh hỏi

乞米 (Danh từ)

qí mǐ
01

Đòi hỏi/van xin gạo, xin lương thực (xin ăn cơm/gạo để sống) — chữ Hán Việt: (khất) + (mễ:gạo)

1.索取粮米。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cầu xin gạo; xin ăn bằng gạo (xin người khác cho gạo để ăn)

2.求米;讨米。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tờ xin gạo; thư cầu viện (cổ — văn bản xin lương thực)

3.见“乞米帖”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乞米

Các từ liên quan

乞万真
乞与
乞丐
乞丐之徒
乞丐相
米兰
米兰大教堂
米制
米勒
米南宫
乞
Bính âm:
【qǐ】【ㄑㄧˇ】【KHẤT】
Các biến thể:
气, 吃, 𠧒
Hình thái radical:
⿱,𠂉,乙
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép