Bản dịch của từ 乞袁 trong tiếng Việt

乞袁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˇqithanh hỏi

乞袁 (Danh từ)

qǐ yuán
01

Họ kép 乞袁 (một họ thời Bắc Ngụy; thấy trong sách cổ như 《魏书》)

复姓。北魏有乞袁氏。见《魏书》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乞袁

yuán

Các từ liên quan

乞万真
乞与
乞丐
乞丐之徒
乞丐相
袁世凯
袁公
袁大头
乞
Bính âm:
【qǐ】【ㄑㄧˇ】【KHẤT】
Các biến thể:
气, 吃, 𠧒
Hình thái radical:
⿱,𠂉,乙
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép