Bản dịch của từ 乞遗 trong tiếng Việt

乞遗

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˇqithanh hỏi

乞遗 (Động từ)

qǐ yí
01

Ban phát, trao tặng (cúng, cho để lại) — hành động bố thí/ban cho đồ vật hoặc phần còn lại

赠送。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乞遗

Các từ liên quan

乞万真
乞与
乞丐
乞丐之徒
乞丐相
遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
乞
Bính âm:
【qǐ】【ㄑㄧˇ】【KHẤT】
Các biến thể:
气, 吃, 𠧒
Hình thái radical:
⿱,𠂉,乙
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép