Bản dịch của từ 乞银 trong tiếng Việt
乞银
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qǐ | ㄑㄧˇ | q | i | thanh hỏi |
乞银 (Danh từ)
【qǐ yín】
01
Tên gọi trong tiếng Hiên Bật chỉ 'ngựa' (một từ cổ, dùng trong tài liệu lịch sử)
鲜卑语称马。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乞银
qǐ
乞
yín
银
Các từ liên quan
乞万真
乞与
乞丐
乞丐之徒
乞丐相
银丝
银丝工艺
银丝族
银两
银丸
- Bính âm:
- 【qǐ】【ㄑㄧˇ】【KHẤT】
- Các biến thể:
- 气, 吃, 𠧒
- Hình thái radical:
- ⿱,𠂉,乙
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 乙
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㫓
㩩
芑
企
㥓
闙
㒅
岂
䒻
梩
㓗
綺
㐟
𠄐
㐌
乽
𠄅
乺
㐙
乙
𠃹
㐧
𠄏
㐕
𠄔
𠀅
勺
山
广
𠓛
弓
下
忄
𠀄
孒
工
乞丐
乞巧
乞讨
乞求
乞食
行乞
求乞
讨乞
乞怜
乞儿
