Bản dịch của từ 乞闲 trong tiếng Việt
乞闲
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qǐ | ㄑㄧˇ | q | i | thanh hỏi |
乞闲 (Động từ)
【qǐ xián】
01
Yêu cầu từ chức; Yêu cầu từ chức (bằng văn bản) - Một đề nghị chính thức lên cấp trên hoặc cơ quan có thẩm quyền để từ chức khỏi vị trí của một người.
请求辞职。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乞闲
qǐ
乞
xián
闲
Các từ liên quan
乞万真
乞与
乞丐
乞丐之徒
乞丐相
闲不容发
闲不容息
闲不容瞚
闲不容砺
- Bính âm:
- 【qǐ】【ㄑㄧˇ】【KHẤT】
- Các biến thể:
- 气, 吃, 𠧒
- Hình thái radical:
- ⿱,𠂉,乙
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 乙
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㫓
㩩
芑
企
㥓
闙
㒅
岂
䒻
梩
㓗
綺
㐟
𠄐
㐌
乽
𠄅
乺
㐙
乙
𠃹
㐧
𠄏
㐕
𠄔
𠀅
勺
山
广
𠓛
弓
下
忄
𠀄
孒
工
乞丐
乞巧
乞讨
乞求
乞食
行乞
求乞
讨乞
乞怜
乞儿
