Bản dịch của từ 乞鞠 trong tiếng Việt
乞鞠
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qǐ | ㄑㄧˇ | q | i | thanh hỏi |
乞鞠 (Động từ)
【qǐ jū】
01
求问、请求查问(见“乞鞫”之义);古书用语,意为恳求讯问或请人断案查明事实。
见“乞鞫”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乞鞠
qǐ
乞
jū
鞠
Các từ liên quan
乞万真
乞与
乞丐
乞丐之徒
乞丐相
鞠为茂草
鞠人
鞠仗
鞠侯
鞠养
- Bính âm:
- 【qǐ】【ㄑㄧˇ】【KHẤT】
- Các biến thể:
- 气, 吃, 𠧒
- Hình thái radical:
- ⿱,𠂉,乙
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 乙
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㫓
㩩
芑
企
㥓
闙
㒅
岂
䒻
梩
㓗
綺
㐟
𠄐
㐌
乽
𠄅
乺
㐙
乙
𠃹
㐧
𠄏
㐕
𠄔
𠀅
勺
山
广
𠓛
弓
下
忄
𠀄
孒
工
乞丐
乞巧
乞讨
乞求
乞食
行乞
求乞
讨乞
乞怜
乞儿
