Bản dịch của từ 乞鞫 trong tiếng Việt

乞鞫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˇqithanh hỏi

乞鞫 (Danh từ)

qǐ jū
01

乞鞫通作乞鞠):古代一种乞讨或请求并带有审问查问之意或指古代一种民间活动乞鞠为古代蹴鞠类游戏的旧称);多见于古书文献可联想为古语中的请求/询问或旧时踢球娱乐

1.亦作“乞鞠”。

Ví dụ
02

2.请求复审。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乞鞫

Các từ liên quan

乞万真
乞与
乞丐
乞丐之徒
乞丐相
鞫为茂草
鞫人
鞫决
鞫劾
鞫勘
乞
Bính âm:
【qǐ】【ㄑㄧˇ】【KHẤT】
Các biến thể:
气, 吃, 𠧒
Hình thái radical:
⿱,𠂉,乙
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép