Bản dịch của từ 也似 trong tiếng Việt
也似
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yě | ㄧㄝˇ | y | e | thanh hỏi |
也似 (Trạng từ)
【yě sì】
01
Như là; giống như; ra vẻ như — dùng để so sánh hoặc biểu thị sự tương tự (Hán Việt: dã tựi/tựy ~ 也似 đọc gần với 'dĩ tự' nhớ dạng cổ)
如同;一般。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 也似
yě
也
shì
似
Các từ liên quan
也…也
也与
也儿
也克
也则
似乎
似如
似懂非懂
似是而非
- Bính âm:
- 【yě】【ㄧㄝˇ】【DÃ】
- Các biến thể:
- 𠃟, 𦫴, 𦬀, 匜, 迆, 𠔄
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 乙
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠃒
嘢
漜
㙒
冶
埜
𠃟
野
壄
𠄊
㐨
𠃪
㐋
㐐
𠃑
𠃒
𠄐
㐠
𠃿
乬
𠃓
马
与
廾
彐
㐄
万
上
已
兀
饣
义
艹
也许
再也
也罢
也好
也不
也门
意也
我也是
倒也是
也就是
